Sổ tay riêng cho chuyến Thượng Hải

Giờ mở cửa

Tất cả quán trong sổ tay, xếp theo giờ mở cửa — bấm vào quán để mở Amap.

Cột trái là giờ mở cửa sớm nhất thẻ ghi. "nguồn lệch" = các nguồn ghi giờ khác nhau, nên xem lại Amap trước khi đi.

Matcha & cà phê

24 chỗ, 3 chỗ chưa rõ giờ (cuối mục) · mở trang Matcha & cà phê

  1. cả ngày
    洛克·外滩源 Luòkè Wàitānyuán

    Khu phố: cả ngày · Bảo tàng: T4–CN 11:00–19:00, đóng T2

    黄浦区 圆明园路 · 虎丘路20号 (bảo tàng) · xem thẻ

  2. 08:00
    bebaked 愚园洋房店

    T2–T6 8:00–22:00 · cuối tuần 9:00–22:00 (nguồn lệch: 9:00–22:00 mỗi ngày)

    长宁区 愚园路1107号8号楼 · xem thẻ

  3. 08:00
    铁手咖啡制造局 Tiěshǒu Kāfēi Zhìzào Jú

    08:00–19:00

    徐汇区 襄阳南路338号 · xem thẻ

  4. 08:00
    BLACKSHEEP ESPRESSO 黑羊咖啡 · Hēiyáng Kāfēi

    08:00–18:00 (nguồn lệch: 10:00–18:00)

    黄浦区 茂名南路124甲号102室 · xem thẻ

  5. 09:00
    三立方丨Mahlkönig Dirty专门店 Sān Lìfāng

    Mỗi ngày 9:00–20:00 (1 nguồn)

    徐汇区 永康路58号 · xem thẻ

  6. 09:00
    三又二分之一 Sān Yòu Èr Fēnzhī Yī

    09:00–18:00 (nguồn lệch: 10:00–19:00)

    徐汇区 太原路305弄1号 · xem thẻ

  7. 09:00
    PLUSONE COFFEE Plusone 咖啡 · Plusone Kāfēi

    09:00–20:00 (nguồn lệch: 10:00–20:00)

    徐汇区 武康路286号 · xem thẻ

  8. 09:30
    Matcha Love Teahouse 抹艾茶

    T7–CN 9:30–19:30 · T2–T6 10:30–19:30

    长宁区 番禺路381号7号楼102室 · xem thẻ

  9. 10:00
    抹茶王 Mǒchá Wáng

    10:00–22:00 (nguồn lệch: 10:00–18:00)

    黄浦区 淮海中路550号 HAI550 L1-02 · xem thẻ

  10. 10:00
    九十葉 Jiǔshí Yè

    Mỗi ngày 10:00–22:00

    黄浦区 淮海中路333号 新天地广场 B2 · xem thẻ

  11. 10:00
    白膳鸣食寮 Báishàn Míngshíliáo

    Mỗi ngày 10:00–21:00

    徐汇区 衡山路307号 · xem thẻ

  12. 10:00
    O.P.S.

    10:00–17:00 (nguồn lệch: 10:00–18:00)

    徐汇区 太原路177弄1号临 · xem thẻ

  13. 10:00
    Captain George 风味博物馆 Fēngwèi Bówùguǎn

    Mỗi ngày 10:00–19:00

    徐汇区 太原路236号 · xem thẻ

  14. 10:00
    一尺花园 Yī Chǐ Huāyuán

    10:00–22:00

    徐汇区 衡山路2号甲 · xem thẻ

  15. 10:00
    Spot Table

    10:00–18:00 (nguồn lệch: 10:00–22:00) · khuôn viên đóng T2

    静安区 陕西北路457号10号楼104室 · xem thẻ

  16. 10:00
    Cream Story @ 张园 Zhāngyuán

    Mỗi ngày 10:00–22:00

    静安区 茂名北路 张园 (số tòa chưa rõ) · xem thẻ

  17. 10:00
    13DE MARZO CAFÉ 安福路店

    Khoảng 10:00–21:30 mỗi ngày

    徐汇区 安福路322号4号楼1楼 · xem thẻ

  18. 10:00
    Leaf Sòng 梦界茶集 · Mèngjiè Chájí

    10:00–19:00 (1 review; giờ chính thức chưa rõ)

    徐汇区 安福路47号 · xem thẻ

  19. 10:30
    汭REi·FLOWER COFFEE BAR Ruì

    10:30–01:00 hôm sau (nguồn lệch: 11:00–17:00)

    虹口区 北苏州路234号 · xem thẻ

  20. 11:00
    纽约贝果博物馆 Niǔyuē Bèiguǒ Bówùguǎn

    11:00–19:00 (nguồn lệch: 11:00–18:00)

    黄浦区 马当路245号 新天地时尚 L111 · xem thẻ

  21. 11:00
    现代新疆小酒馆 Xiàndài Xīnjiāng Xiǎojiǔguǎn

    11:00–16:30, 17:00–22:30 (nguồn lệch: T3–CN 11:00–23:00, đóng T2)

    黄浦区 北京东路194号 沙美大楼 2楼 · xem thẻ

  22. chưa rõ
    AKALCHA

    chưa rõ

    静安区 永源路A栋152号 · xem thẻ

  23. chưa rõ
    Grayfleece 巨鹿路店

    chưa rõ

    巨鹿路427号 · xem thẻ

  24. chưa rõ
    Honky Tonk Coffee

    chưa rõ

    徐汇区 襄阳南路262号 · xem thẻ

Trà & trà sữa

9 chỗ, 4 chỗ chưa rõ giờ (cuối mục) · mở trang Trà & trà sữa

  1. 09:00
    上山喝茶 Shàngshān Hēchá

    Mỗi ngày 9:00–19:30

    徐汇区 永康路21号 1楼 · xem thẻ

  2. 09:00
    T12 lab T12 :LAB · tên chữ Hán: không có

    09:00–17:30 (nguồn lệch: 09:00–18:00)

    徐汇区 乌鲁木齐南路288号北楼102室 · xem thẻ

  3. 10:00
    阿嬷手作 Āmó Shǒuzuò

    Mỗi ngày 10:00–21:00

    黄浦区 兴业路123弄6号 (新天地) · xem thẻ

  4. 10:00
    Gregorius SHADE không có tên chữ Hán

    10:00–18:00 (1 nguồn)

    徐汇区 安福路53号 · xem thẻ

  5. 12:00
    Te Tea tên chữ Hán: không có

    T3–T4, T6–CN 12:00–18:00 · đóng T2, T5

    徐汇区 太原路317号 · xem thẻ

  6. chưa rõ
    椿田熟成茶行 Chūntián Shúchéng Cháháng

    chưa rõ (5 chi nhánh)

    黄浦区 马当路245号 新天地时尚二期 B1130 (chi nhánh ①) · xem thẻ Amap ① 新天地 Amap · mọi chi nhánh

  7. chưa rõ
    喜茶 heytea lab 2.0 Xǐchá · 上海丰盛里lab店 (全国首店)

    chưa rõ

    静安区 茂名北路259号 (丰盛里) · xem thẻ

  8. chưa rõ
    霸王茶姬 Bàwáng Chájī

    chưa rõ (TTTM 美罗城 mở 10:00–22:00)

    徐汇区 肇嘉浜路1111号 美罗城 B区1层 · xem thẻ

  9. chưa rõ
    華心糖水 Huá Xīn Táng Shuǐ

    chưa rõ · Trip.com ghi tạm ngừng kinh doanh

    静安区 南京西路790号地铺 · xem thẻ

Bánh ngọt & kem

18 chỗ, 3 chỗ chưa rõ giờ (cuối mục) · mở trang Bánh ngọt & kem

  1. 08:00
    mbd Magnificent Bread Destination

    08:00–18:30 (nguồn lệch: T3–CN 8:00–19:00, nghỉ T2 — bài 2019)

    徐汇区 华山路785-3号 · xem thẻ

  2. 08:30
    BAsdBAN 巴适得板 · bā shì dé bǎn

    T2–T5 8:30–18:00 · T6–CN 9:00–19:00

    静安区 愚园路546号 · xem thẻ

  3. 08:30
    folder bakery Folder Bakery & Coffee · tên chữ Hán: chưa rõ

    08:30–19:30 hằng ngày (1 nguồn)

    徐汇区 乌鲁木齐南路205号104室 · xem thẻ

  4. 09:00
    Bake No Title Bake·No·Title

    Mỗi ngày 9:00–19:00

    长宁区 番禺路232号 · xem thẻ

  5. 09:30
    凯司令 Kǎisīlìng

    09:30–21:30 (tầng 3 cà phê tới 23:00)

    静安区 南京西路1001号 · xem thẻ

  6. 10:00
    nunu DONUT Nunu Donut 生甜甜圈 · shēng tián tián quān

    Mỗi ngày 10:00–19:00

    徐汇区 永嘉路358号 · xem thẻ

  7. 10:00
    AMAM LONBAKERY TOWN 伦敦烘焙小镇 · Lúndūn Hōngbèi Xiǎozhèn

    10:00–21:00 (nguồn lệch: 12:00–22:00)

    静安区 吴江路269号 湟普汇 1层105号 · xem thẻ

  8. 10:00
    福福饼店 Fúfú Bǐngdiàn · FuFu Bakery

    Mỗi ngày 10:00–22:00

    静安区 南京西路1601号 芮欧百货 B2 B250 · xem thẻ

  9. 10:30
    红楼 HONGLOU Gelato Hónglóu · Red Mansion Gelato

    T2–T5 10:30–22:00 · T6–CN 10:30–23:00

    黄浦区 淮海中路544号 · xem thẻ

  10. 11:00
    忠曜堂 Zhōngyào Táng · ZHONGYAOTANG Gelato

    T7 11:00–22:00 · CN 11:00–21:00 · T2–T6 13:00–21:00 (nguồn lệch: T7–CN mở 12:00; T6 tới 21:30)

    徐汇区 襄阳南路267号 · xem thẻ

  11. 11:00
    ULU ULU Gelato ULUULU · tên chữ Hán: chưa rõ

    11:00–22:00 (1 nguồn)

    徐汇区 乌鲁木齐中路243-4号 · xem thẻ

  12. 11:00
    spiceman gelato 辣男 Là nán · “辣个男人” (biệt danh)

    Mỗi ngày 11:00–22:00

    徐汇区 乌鲁木齐中路348号 · xem thẻ

  13. 11:00
    制冰铺 Making Gelato Zhìbīngpù

    T7–CN 11:00–22:00 · T2–T5 12:00–21:30 · T6 12:00–22:00

    黄浦区 陕西南路39弄58号-3 · xem thẻ

  14. 12:00
    Sit! Gelato Sit! Gelato(南昌路店)

    T2–T5 12:00–21:00 · T6–CN 12:00–22:00

    黄浦区 南昌路79号丙 · xem thẻ

  15. 12:00
    BUTTERFUL & CREAMOROUS 黄油与面包 · Huángyóu yǔ Miànbāo

    12:00–22:00

    黄浦区 兴业路123弄6号楼 L1-18 (新天地) · xem thẻ

  16. chưa rõ
    CHAGEE GELATO · 茶拉朵 Chá lā duǒ · 霸王茶姬(上海武康路店)

    chưa rõ

    长宁区 兴国路396号 兴国大厦一楼 · xem thẻ

  17. chưa rõ
  18. chưa rõ

Ăn sáng

19 chỗ, 2 chỗ chưa rõ giờ (cuối mục) · mở trang Ăn sáng

  1. 05:00
    四如春食府 Sì Rú Chūn Shífǔ

    Mỗi ngày 05:00–23:00

    普陀区 石泉路72号 · xem thẻ

  2. 05:00
    黄阿姨锅贴 Huáng āyí Guōtiē

    05:00–20:30

    静安区 万航渡路174号 · xem thẻ

  3. 06:00
    泮芳春煎饺 Pàn Fāng Chūn Jiān Jiǎo

    06:00–21:00

    静安区 万航渡路889号 悦达889广场 · xem thẻ

  4. 06:00
    虹口糕团 Hóng Kǒu Gāo Tuán

    06:00–19:00

    虹口区 四川北路2345号 · xem thẻ

  5. 06:30
    小杨生煎 Xiǎoyáng Shēngjiān

    06:30–21:00

    黄浦区 宁波路178号 · xem thẻ

  6. 06:30
    味香斋 Wèi Xiāng Zhāi

    06:30–21:00

    黄浦区 雁荡路14号 · xem thẻ

  7. 06:30
    沈大成 Shěn Dà Chéng

    06:30–21:00 (nguồn lệch: 06:30–21:30)

    黄浦区 南京东路636号 · xem thẻ

  8. 07:00
    大壶春 Dà Hú Chūn

    07:00–19:30 (nguồn lệch: 07:30–19:30; 08:00–21:00)

    黄浦区 四川中路136号 · xem thẻ

  9. 07:00
    王家沙点心店 Wáng Jiā Shā Diǎnxīn Diàn

    07:00–20:30 (nguồn lệch: 07:00–20:00)

    静安区 南京西路805号 · xem thẻ

  10. 07:30
    佳家汤包 Jiājiā Tāngbāo

    07:30–20:30 (nguồn lệch: 07:30–20:00)

    黄浦区 黄河路127号 · xem thẻ

  11. 07:30
    蔡记生煎菜饭 Cài Jì Shēngjiān Càifàn

    07:30–19:30

    黄浦区 浙江中路120号 · xem thẻ

  12. 08:00
    the press 申报馆 Shēnbào Guǎn

    08:00–23:00 (nguồn lệch: 08:30–23:00)

    黄浦区 汉口路309号 申报馆大楼 A1-03 · xem thẻ

  13. 08:00
    莱莱小笼 Lái Lái Xiǎo Lóng

    08:00–14:00, 15:00–20:00

    黄浦区 天津路506号 · xem thẻ

  14. 08:30
    FINE pancake & canteen 陕西南路店

    Mỗi ngày 8:30–18:30

    徐汇区 陕西南路53号 1楼 · xem thẻ

  15. 09:00
    屋有鲜 Wū Yǒu Xiān

    09:00–20:00 (1 nguồn)

    黄浦区 茂名南路7号 1F-103 · xem thẻ

  16. 09:00
    Dugout coffee & Brunch không có tên chữ Hán

    Mở 09:00 · đóng chưa chắc (nguồn lệch: 22:00 / 24:00)

    黄浦区 福州路19-2号 · xem thẻ

  17. 11:00
    福祿居 Fúlùjū

    11:00–14:30, 17:00–21:30 (nguồn lệch: 11:00–14:00, 17:00–22:00)

    黄浦区 徐家汇路268号 LuOne 3层20号 · xem thẻ

  18. chưa rõ
    沈丰记 Shěn Fēng Jì

    chưa rõ

    黄浦区 江西中路312号 · xem thẻ

  19. chưa rõ
    老字号一条街 Lǎozìhào Yī Tiáo Jiē

    chưa rõ (mỗi tiệm một giờ; 小绍兴 tới 22:00, 鲜得来 tới 01:00)

    黄浦区 山西南路 · 福建中路 · 江西中路 · xem thẻ

Ăn trưa & tối

26 chỗ · mở trang Ăn trưa & tối

  1. 06:30
    德兴馆 Déxīng Guǎn

    6:30–19:30 (nguồn lệch: 09:00–14:00, 17:00–20:30)

    黄浦区 广东路471号 · xem thẻ

  2. 08:00
    光明邨大酒家 Guāngmíngcūn Dàjiǔjiā

    8:00–21:00 (nguồn lệch: 11:00–14:00, 17:00–20:30 ăn tại quán)

    黄浦区 淮海中路588号 · xem thẻ

  3. 10:00
    迷上 Prada荣宅 Míshàng Prada Róngzhái

    Mỗi ngày 10:00–22:00

    静安区 陕西北路186号 荣宅 · xem thẻ

  4. 10:00
    外滩家宴·上海菜 Wàitān Jiāyàn · Shànghǎi Cài

    ② 外滩22号 10:00–19:00 · ① 九江路 10:30–22:00 (nguồn lệch: Trip.com/KKday ghi 10:30–22:00 cho cả hai)

    黄浦区 ① 九江路80号 2楼 · ② 中山东二路22号 2楼 · xem thẻ Amap ① Amap ②

  5. 10:00
    四季民福烤鸭店 Sìjì Mínfú Kǎoyādiàn

    10:00–22:30 (nguồn lệch: 10:30–21:30)

    虹口区 吴淞路130号 城投控股大厦辅楼3楼 · xem thẻ

  6. 10:00
    全聚德 Quán Jù Dé

    10:00–22:00 (nguồn lệch: 11:00–14:00, 17:00–21:00)

    黄浦区 淮海中路780号 栗时代大厦4F · xem thẻ

  7. 11:00
    楼上火锅 Lóushàng Huǒguō

    T2–T6 11:00–14:30 · T7–CN 11:00–15:30 · tối 17:00–04:00

    静安区 南汇路73号 · xem thẻ

  8. 11:00
    福1088 Fú Yī Líng Bā Bā

    Mỗi ngày 11:00–14:00, 17:30–23:00

    长宁区 镇宁路375号 · xem thẻ

  9. 11:00
    人和馆 Rénhé Guǎn

    11:00–14:00 · tối T2–T6 17:00, T7–CN 16:30 – 21:30 (nguồn lệch: trưa tới 14:30/15:00)

    徐汇区 肇嘉浜路407号 · xem thẻ

  10. 11:00
    很久以前羊肉串 Hěn Jiǔ Yǐqián Yángròu Chuàn

    11:00–14:00, 16:30–24:00 (nguồn lệch: T2–T6 mở 11:30; tối mở 16:00/17:00)

    徐汇区 天钥桥路333号 腾飞大厦1楼 · xem thẻ

  11. 11:00
    老正兴 Lǎo Zhèngxīng

    Mỗi ngày 11:00–14:00, 17:00–21:00

    黄浦区 福州路556号 · xem thẻ

  12. 11:00
    兰心餐厅 Lánxīn Cāntīng

    11:00–13:30, 17:00–21:00

    黄浦区 进贤路130号 · xem thẻ

  13. 11:00
    南麓·浙里 Nánlù · Zhèlǐ

    11:00–14:00, 17:00–21:00

    黄浦区 四川中路216号 · xem thẻ

  14. 11:00
    我家餐厅 Wǒjiā Cāntīng

    11:00–01:00 hôm sau

    静安区 华山路229弄7号 · xem thẻ

  15. 11:00
    李百蟹 Lǐ Bǎi Xiè

    Khoảng 11:00–22:00 (1 nguồn)

    黄浦区 中山东二路22号 (外滩22号) 3楼 · xem thẻ

  16. 11:00
    元古 Yuán Gǔ

    11:00–00:00 (chi nhánh 五原路)

    五原路137号 · xem thẻ

  17. 11:00
    成隆行蟹王府 Chénglóngháng Xièwángfǔ

    Mỗi ngày 11:00–15:00, 17:00–22:00

    黄浦区 九江路216号 · xem thẻ

  18. 11:00
    蟹家大院 Xièjiā Dàyuàn

    11:00–21:30 (nguồn lệch: 11:00–02:00 hôm sau)

    黄浦区 广东路59号 · xem thẻ

  19. 11:00
    大董 Dà Dǒng

    Mỗi ngày 11:00–14:00, 17:00–22:00

    静安区 南京西路1601号 越洋广场 5楼 · xem thẻ

  20. 11:00
    鹿园 MOOSE Lù Yuán

    11:00–14:00, 17:00–21:00 (nguồn lệch: 11:00–15:00, 17:00–22:00)

    长宁区 新华路119弄1号 · xem thẻ

  21. 11:30
    遇外滩 Yù Wàitān

    Mỗi ngày 11:30–14:00, 17:30–21:00

    黄浦区 中山东二路600号 BFC 3楼S301 · xem thẻ

  22. 11:30
    荣府宴 Róngfǔ Yàn

    Mỗi ngày 11:30–14:00, 17:30–21:00

    静安区 南阳路170号 贝轩大公馆 · xem thẻ

  23. 11:30
    新荣记 Xīn Róng Jì

    11:30–14:00, 17:30–21:00 (nguồn lệch: 11:30–13:30, 17:30–20:30)

    浦东新区 浦明路868弄 保利·One56 3号楼 25楼 · xem thẻ

  24. 11:30
    老吉士 Lǎo Jí Shì

    T2–CN 11:30–14:30, 17:00–23:00

    徐汇区 天平路41号 · xem thẻ

  25. 11:30
    利苑 Lìyuàn

    11:30–14:30, 17:30–21:30

    徐汇区 淮海中路999号 环贸iapm 4楼 401 · xem thẻ

  26. 11:30
    晟永兴 Shèng Yǒngxīng

    11:30–15:00, 17:30–21:30 (nguồn lệch: 11:30–14:30, 17:30–21:00)

    黄浦区 广东路20号 外滩五号 5楼 · xem thẻ

Ăn vặt & tráng miệng

1 chỗ · mở trang Ăn vặt & tráng miệng

  1. 07:00
    七宝老街汤团店 Qībǎo Lǎojiē Tāngtuándiàn

    07:00–21:00 (nguồn lệch: 8:00–21:00)

    闵行区 七宝老街 南大街26号 · xem thẻ

Đi chơi cùng bé

7 chỗ · mở trang Đi chơi cùng bé

  1. cả ngày
    西岸自然艺术公园 Xī'àn Zìrán Yìshù Gōngyuán

    Mở 24 giờ (công viên công cộng)

    徐汇区 龙吴路2219号 · xem thẻ

  2. cả ngày
    南京路 Nánjīng Lù

    Phố đi bộ: cả ngày · cửa hàng ~10:00–22:00

    黄浦区 南京东路步行街 (829号 · 479号) · xem thẻ

  3. 08:30
    上海迪士尼乐园 Shànghǎi Díshìní Lèyuán

    Đổi theo ngày, thường ~08:30–20:30/21:00

    浦东新区 川沙新镇 黄赵路310号 · xem thẻ

  4. 09:00
    上海国际赛车场 Shànghǎi Guójì Sàichēchǎng

    T3–CN 09:00–16:00 (nguồn lệch: tới 17:00) · đóng ngày có giải đua lớn

    嘉定区 伊宁路2000号 · xem thẻ

  5. 09:00
    上海海昌海洋公园 Shànghǎi Hǎichāng Hǎiyáng Gōngyuán

    Đổi theo mùa: ngày thường 09:30–17:00/17:30 · cuối tuần mở 09:00–09:30, đóng 18:30–21:00

    浦东新区 南汇新城镇 银飞路166号 · xem thẻ

  6. 10:00
    BE1ST一工元 BE1ST Yī Gōngyuán

    TTTM mở 10:00 · giờ đóng: chưa rõ

    浦东新区 张杨北路1188号 PRISMA新嘉中心 L2–L4 · xem thẻ

  7. 10:00
    上海乐高乐园度假区 Shànghǎi Lègāo Lèyuán Dùjiàqū

    Ngày thường 10:00–18:00 · cuối tuần có thể tới 19:00–20:00

    金山区 枫泾镇 乐缤路999号 · xem thẻ

SuperCat

Trợ lý AI siêu năng lực, ngay trong Zalo.

Nhắn SuperCat miễn phí

0353 155 225